chiêu hồn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gọi hồn người chết về: Hành động thực hiện các nghi thức, phép thuật nhằm triệu hồi linh hồn của người đã khuất để giao tiếp, hỏi han hoặc giải quyết một vấn đề nào đó. Đây thường là một tập tục tín ngưỡng dân gian.
- Triệu hồi: Nghĩa rộng hơn, chỉ việc dùng phép thuật hoặc nghi lễ để gọi một linh hồn, vong linh xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người ta đồn rằng bà phù thủy ấy có thể chiêu hồn người chết. (Người ta đồn rằng bà phù thủy ấy có thể gọi hồn người chết.)
- Trong buổi lễ, thầy cúng đã làm phép để chiêu hồn người quá cố. (Trong buổi lễ, thầy cúng đã làm phép để gọi hồn người đã mất.)
- Truyện dân gian thường kể về những pháp sư có khả năng chiêu hồn. (Truyện dân gian thường kể về những pháp sư có khả năng triệu hồi linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm lễ chiêu hồn": tổ chức một nghi thức trang trọng để gọi hồn.
- Gia đình đã làm lễ chiêu hồn để hỏi ý nguyện cuối cùng của cụ. (Gia đình đã tổ chức nghi lễ gọi hồn để hỏi ý nguyện cuối cùng của cụ.)
"bùa chiêu hồn": một loại bùa phép được cho là có tác dụng triệu hồi.
- Tay phù thủy đó sở hữu một loại bùa chiêu hồn rất lợi hại. (Tay phù thủy đó sở hữu một loại bùa triệu hồi rất mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiêu (động từ): Vẫy gọi, rủ rê, thu hút. (Ví dụ: , ).
- Hồn (danh từ): Linh hồn, phần tinh thần của con người theo quan niệm dân gian. (Ví dụ: , ).
- Gọi hồn (cụm động từ): Cách nói thông thường, đồng nghĩa với "chiêu hồn".
- Triệu hồi (động từ): Từ Hán Việt, có nghĩa gọi về, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng/ma thuật.
Từ đồng nghĩa
- Gọi hồn: Gọi linh hồn.
- Triệu hồi: Gọi về (thường dùng trong văn cảnh phép thuật, trang trọng).
- Vời hồn: (Ít dùng) Gọi hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "chiêu hồn" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "chiêu hồn".
- Gọi hồn